GpayBankCode
约 513 字大约 2 分钟
2025-03-07
| Tên Ngân hàng | Bank code | Pin Bank code |
|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | VCB | 970436 |
| Ngân hàng TMCP Quốc tế | VIB | 970441 |
| Ngân hàng TMCP Quân đội | MB | 970422 |
| Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | CTG | 970415 |
| Ngân hàng TMCP phát triển TPHCM | HDB | 970437 |
| Ngân hàng TMCP Quốc dân | NVB | 970419 |
| Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | MSB | 970426 |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | VAB | 970427 |
| Ngân hàng TNHH MTV Dầu khí toàn cầu | GPB | 970408 |
| Ngân hàng TMCP Đại Dương | OJB | 970414 |
| Ngân hàng TMCP Bắc Á | NASB | 970409 |
| Ngân hàng TMCP Đông Á | DAB | 970406 |
| Ngân hàng TMCP An Bình | ABB | 970425 |
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam | BIDV | 970418 |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội | SHB | 970443 |
| Ngân hàng TMCP Bảo Việt | BVB | 970438 |
| Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt | LPB | 970449 |
| Ngân hàng TMCP Tiên Phong | TPB | 970423 |
| Ngân hàng Nông Nghiệp và PTNT Việt Nam | VARB | 970405 |
| Ngân hàng TMCP Sài Gòn | SCB | 970429 |
| Ngân hàng TMCP Kiên Long | KLB | 970452 |
| Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Seab | 970440 |
| Ngân hàng Liên doanh Việt Nga | VRB | 970421 |
| Ngân hàng TNHH MTV PUBLIC Việt Nam | PBVN | 970439 |
| Ngân hàng TMCP NAM Á | NAB | 970428 |
| Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | PVCB | 970412 |
| Ngân hàng Sài Gòn Công Thương | SGB | 970400 |
| Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | TCB | 970407 |
| Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | EIB | 970431 |
| Ngân hàng TMCP Á châu | ACB | 970416 |
| Ngân hàng TMCP Sài gòn Thương tín | STB | 970403 |
| Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng | VPB | 970432 |
| Ngân hàng TMCP Phương Đông | OCB | 970448 |
| Ngân hàng TNHH MTV Xăng dầu Petrolimex | PGB | 970430 |
| Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam) | UOB | 970458 |
| Ngân hàng TNHH Indovina | IVB | 970434 |
| Ngân hàng TNHH Woori bank | WOO | 970457 |
| Ngân hàng TNHH MTV Shinhan (Việt Nam) | SVB | 970424 |
| Ngân hàng TMCP Việt Nam thương tín | VB | 970433 |
| Ngân hàng TMCP Bản Việt | VCCB | 970454 |
| Ngân hàng TNHH một thành viên Hong Leong Việt Nam | HLB | 970442 |
| Ngân hàng TNHH Một Thành Viên Standard Chartered (Việt Nam) | SCBank | 970410 |
| Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam | CBB | 970444 |
| Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam | COOPBANK | 970446 |
| Ngân hàng số CAKE by VPBank | CAKE | 546034 |
| Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) | HSBC | 458761 |
