--- url: >- https://acquirer-api-docs-v4-en.pingpongx.com/notes/zh/appendix/GpayBankCode/index.md description: 列出越南 GPay 退款支持的银行名称和代码,供特殊支付方式退款参数填写使用。 --- | Tên Ngân hàng | Bank code | Pin Bank code | |-------------------------------------------------------------|-----------|---------------| | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | VCB | 970436 | | Ngân hàng TMCP Quốc tế | VIB | 970441 | | Ngân hàng TMCP Quân đội | MB | 970422 | | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | CTG | 970415 | | Ngân hàng TMCP phát triển TPHCM | HDB | 970437 | | Ngân hàng TMCP Quốc dân | NVB | 970419 | | Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | MSB | 970426 | | Ngân hàng TMCP Việt Á | VAB | 970427 | | Ngân hàng TNHH MTV Dầu khí toàn cầu | GPB | 970408 | | Ngân hàng TMCP Đại Dương | OJB | 970414 | | Ngân hàng TMCP Bắc Á | NASB | 970409 | | Ngân hàng TMCP Đông Á | DAB | 970406 | | Ngân hàng TMCP An Bình | ABB | 970425 | | Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam | BIDV | 970418 | | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội | SHB | 970443 | | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | BVB | 970438 | | Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt | LPB | 970449 | | Ngân hàng TMCP Tiên Phong | TPB | 970423 | | Ngân hàng Nông Nghiệp và PTNT Việt Nam | VARB | 970405 | | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | SCB | 970429 | | Ngân hàng TMCP Kiên Long | KLB | 970452 | | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Seab | 970440 | | Ngân hàng Liên doanh Việt Nga | VRB | 970421 | | Ngân hàng TNHH MTV PUBLIC Việt Nam | PBVN | 970439 | | Ngân hàng TMCP NAM Á | NAB | 970428 | | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | PVCB | 970412 | | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương | SGB | 970400 | | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | TCB | 970407 | | Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | EIB | 970431 | | Ngân hàng TMCP Á châu | ACB | 970416 | | Ngân hàng TMCP Sài gòn Thương tín | STB | 970403 | | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng | VPB | 970432 | | Ngân hàng TMCP Phương Đông | OCB | 970448 | | Ngân hàng TNHH MTV Xăng dầu Petrolimex | PGB | 970430 | | Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam) | UOB | 970458 | | Ngân hàng TNHH Indovina | IVB | 970434 | | Ngân hàng TNHH Woori bank | WOO | 970457 | | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan (Việt Nam) | SVB | 970424 | | Ngân hàng TMCP Việt Nam thương tín | VB | 970433 | | Ngân hàng TMCP Bản Việt | VCCB | 970454 | | Ngân hàng TNHH một thành viên Hong Leong Việt Nam | HLB | 970442 | | Ngân hàng TNHH Một Thành Viên Standard Chartered (Việt Nam) | SCBank | 970410 | | Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam | CBB | 970444 | | Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam | COOPBANK | 970446 | | Ngân hàng số CAKE by VPBank | CAKE | 546034 | | Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) | HSBC | 458761 |